--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
sổng mồm
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
sổng mồm
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: sổng mồm
+
như sổng miệng
Lượt xem: 566
Từ vừa tra
+
sổng mồm
:
như sổng miệng
+
ca ngợi
:
To sing the praise of, to extolca ngợi cảnh đẹp của đất nướcto sing the praise of the country's beautiful sceneriesbài thơ ca ngợi người lao độnga poem in praise of labourersmột hành động đáng ca ngợia praiseworthy deed
+
dây cương
:
bridle